hiềm khích

hiềm khích

Hai người hàng xóm có hiềm khích từ nhiều năm trước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thù ghét, oán giận lâu dài giữa người với người: "Hiềm khích" chỉ mối bất hòa, sự căm ghét oán hận đã tích tụ từ lâu, thường xuất phát từ một mâu thuẫn, xích mích trong quá khứ chưa được hóa giải.
    • Mối thù, mối hận: Có thể dùng để chỉ chính mối quan hệ thù địch, đối nghịch lâu dài giữa các cá nhân hoặc nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai gia đình ấy hiềm khích với nhau từ đời ông cố. (Hai gia đình đó mối thù hận với nhau từ đời ông cố.)
    • Sau vụ tranh chấp đất đai, giữa họ đã nảy sinh hiềm khích. (Sau vụ tranh chấp đất đai, giữa họ đã nảy sinh mối thù ghét.)
    • Anh ấy cố gắng xóa bỏ mọi hiềm khích để hợp tác. (Anh ấy cố gắng xóa bỏ mọi mối hận thù để hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " hiềm khích": mối thù hận, oán giận với ai đó.

    • Hai bên đối thủ chính trị nhiều hiềm khích từ trước. (Hai bên đối thủ chính trị nhiều mối thù hận từ trước.)
  • "Hiềm khích lâu năm": Mối thù ghét đã kéo dài nhiều năm.

    • Câu chuyện về mối hiềm khích lâu năm giữa hai dòng họ được nhiều người biết đến. (Câu chuyện về mối thù hận lâu năm giữa hai dòng họ được nhiều người biết đến.)
  • "Gây ra hiềm khích": Làm nảy sinh, tạo nên mối thù hận.

    • Những lời nói vô tình đó có thể gây ra hiềm khích không đáng . (Những lời nói vô tình đó có thể gây ra mối thù hận không đáng .)
Biến thể từ gần giống
  • Hiềm thù (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ mối thù hận, oán hận.

    • Mối hiềm thù giữa họ khó lòng hóa giải. (Mối thù hận giữa họ khó lòng hóa giải.)
  • Hiềm nghi (danh từ): Sự nghi ngờ, ngờ vực (khác nghĩa, cần phân biệt).

    • Hành động của anh ta gây nhiều hiềm nghi. (Hành động của anh ta gây nhiều sự nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thù hận: Lòng căm thù, hận thù.
  • Oán hận: Sự hờn giận, căm giận.
  • Xích mích: Mâu thuẫn, bất hòa (thường nhẹ hơn có thể chưa thành thù hận).
Từ trái nghĩa
  • Hòa thuận: Sự hòa hợp, yên ổn.
  • Thân thiện: Sự thân thiết, gần gũi, tốt đẹp.
  • Hòa giải: Sự dàn xếp, làm cho hết mâu thuẫn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Một sự nhịn, chín sự lành": Khuyên người ta nên nhẫn nhịn để tránh gây ra hiềm khích.
  • "Giàu đổi bạn, sang đổi vợ": Thường phản ánh những thay đổi trong quan hệ có thể dẫn đến hiềm khích.